蓮華初開樂 liên hoa sơ khai nhạc Hán Việt: liên hoa sơ khai nhạc Tổng quan (術語)往生要集所說十樂之一。見十樂條。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 初 (sơ) + 开 (khai) + 乐 (nhạc)Hán Việtliên hoa sơ khai nhạcCấu tạo莲 + 华 + 初 + 开 + 乐 · liên + hoa + sơ + khai + nhạc nghĩa thành phần: liên + hoa + sơ + khai + nhạc Nghĩa ViệtCihui (術語)往生要集所說十樂之一。見十樂條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓮華三昧經 · 蓮華手菩薩 · 蓮華曼荼羅 · 蓮華藏世界 · 蓮華軍荼利 · 蓮華部儀軌 · 蓮華部定印 · 蓮華部心軌