蓮華手菩薩

liên hoa thủ bồ tát

Hán Việt: liên hoa thủ bồ tát

Tổng quan

(菩薩)梵名Padmapāṇi,觀自在之異名也。大日經一曰:「又現執金剛普賢蓮華手菩薩。」☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 手 (thủ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)梵名Padmapāṇi,觀自在之異名也。大日經一曰:「又現執金剛普賢蓮華手菩薩。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩修行經 · 菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩十地經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩善法經 · 菩薩四無畏