藏娇金屋

tàng kiều kim ốc

Hán Việt: tàng kiều kim ốc

Tổng quan

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 嬌 (kiều) + 金 (kim) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi tình nhân
  • Biên soạn take a concubine; keep a mistress

Eng

  • Cihui 藏嬌金屋 ángjiāojīnwū f.e. take a concubine; keep a mistress
  • Tần suất từ f.e. take a concubine; keep a mistress

Từ liên quan

Gần nghĩa

金屋藏娇 · 金屋藏嬌 · 金屋貯嬌 · 金屋娇娘 · 金屋贮娇 · 金屋之选 · 金屋之選 · 金屋嬌娘