金屋之选

jīn wū zhī xuǎnkim ốc chi tuyển

Hán Việt: kim ốc chi tuyển · Pinyin: jīn wū zhī xuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓被贵人选为妻室。

Cấu tạo: 金 (kim) + 屋 (ốc) + 之 (chi) + 選 (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被贵人选为妻室。

Từ liên quan

Gần nghĩa

金屋藏娇 · 金屋藏嬌 · 金屋貯嬌 · 金屋娇娘 · 金屋贮娇 · 金屋之選 · 金屋嬌娘 · 金屋宠