表情的交际

biểu tình đích giao tế

Hán Việt: biểu tình đích giao tế

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 的 (đích) + 交 (giao) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giao tiếp biểu cảm
  • Biên soạn 表情的交際 iǎoqíng de jiāojì n. <lg.> expressive communication

Eng

  • Cihui 表情的交際 iǎoqíng de jiāojì n. <lg.> expressive communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 交际二元体 · 交际性谈话 · 交际教学法 · 表情冷淡地 · 表情行为句 · 表情见意 · 交际功能