被告註冊登記地人民法院
bị cáo chú sách đăng kí địa nhân dân pháp viện
Hán Việt: bị cáo chú sách đăng kí địa nhân dân pháp viện · Pinyin: bèi gào zhù cè dēng jì de rén mín fǎ yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 告 (cáo) + 註 (chú) + 冊 (sách) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 地 (địa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 院 (viện)