西美卬薩克斯科布爾格茨基

xī měi áng sà kè sī kē bù ěr gé cí jī tây mĩ ngang tát khắc tư khoa bố nhĩ cách tì cơ

Hán Việt: tây mĩ ngang tát khắc tư khoa bố nhĩ cách tì cơ · Pinyin: xī měi áng sà kè sī kē bù ěr gé cí jī

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (mĩ) + (ngang) + (tát) + (khắc) + (tư) + (khoa) + (bố) + (nhĩ) + (cách) + (tì) + (cơ)