西美卬薩克斯科布爾格茨基
tây mĩ ngang tát khắc tư khoa bố nhĩ cách tì cơ
Hán Việt: tây mĩ ngang tát khắc tư khoa bố nhĩ cách tì cơ · Pinyin: xī měi áng sà kè sī kē bù ěr gé cí jī
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 美 (mĩ) + 卬 (ngang) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 茨 (tì) + 基 (cơ)