视同等闲

thị đồng đẳng gian

Hán Việt: thị đồng đẳng gian

Tổng quan

xem như không liên quan đến

Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 閒 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi thường
  • VietPhrases xem như không liên quan đến
  • Tần suất từ xem như không liên quan đến
  • Biên soạn 視同等閑 hìtóngděngxián f.e. have no regard for

Eng

  • Cihui 視同等閑 hìtóngděngxián f.e. have no regard for
  • Tần suất từ 視同等閑 hìtóngděngxián f.e. have no regard for

Từ liên quan

Gần nghĩa

视同一律 · 等闲视之 · 视同儿戏 · 视同路人 · 视同手足 · 等闲之辈 · 等闲虚度 · 视同己出