视同己出
thị đồng kỉ xuất
Hán Việt: thị đồng kỉ xuất · Pinyin: shì tóng jǐ chū
Tổng quan
coi ai đó như con ruột của mình
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 coi như con ruột
Eng
- Cihui to regard sb as one's own child
Hán Việt: thị đồng kỉ xuất · Pinyin: shì tóng jǐ chū
coi ai đó như con ruột của mình