视同己出

shì tóng jǐ chūthị đồng kỉ xuất

Hán Việt: thị đồng kỉ xuất · Pinyin: shì tóng jǐ chū

Tổng quan

coi ai đó như con ruột của mình

Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 己 (kỉ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi như con ruột

Eng

  • Cihui to regard sb as one's own child

Từ liên quan

Gần nghĩa

视同一律 · 视同儿戏 · 视同路人 · 视同手足 · 视同等闲 · 视同陌路 · 视同拱璧 · 视同秦越