角色表现

giác sắc biểu hiện

Hán Việt: giác sắc biểu hiện

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 表 (biểu) + 現 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể hiện vai trò
  • Biên soạn 角色表現 uésè biǎoxiàn n. role performance

Eng

  • Cihui 角色表現 uésè biǎoxiàn n. role performance

Từ liên quan

Gần nghĩa

表现主义 · 表现手段 · 表现主义的 · 表现出 · 表现力 · 表现地 · 表现型 · 表现型模拟