計算機及通信設備博覽會
kế toán ki cập thông tín thiết bị bác lãm hội
Hán Việt: kế toán ki cập thông tín thiết bị bác lãm hội · Pinyin: jì suàn jī jí tōng xìn shè bèi bó lǎn huì
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 及 (cập) + 通 (thông) + 信 (tín) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 博 (bác) + 覽 (lãm) + 會 (hội)