設計生產能力為每小時45000件
Pinyin: shè jì shēng chǎn néng lì wéi měi xiǎo shí 0 0 0 jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 能 (năng) + 力 (lực) + 為 (vi) + 每 (mỗi) + 小 (tiểu) + 時 (thì) + 4 + 5 + 0 + 0 + 0 + 件 (kiện)
Pinyin: shè jì shēng chǎn néng lì wéi měi xiǎo shí 0 0 0 jiàn
Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 能 (năng) + 力 (lực) + 為 (vi) + 每 (mỗi) + 小 (tiểu) + 時 (thì) + 4 + 5 + 0 + 0 + 0 + 件 (kiện)