說出苦道無所畏

thuyết xuất khổ đạo vô sở úy

Hán Việt: thuyết xuất khổ đạo vô sở úy

Tổng quan

(術語)佛四無所畏之一。見四無畏條。☸

Cấu tạo: 说 (thuyết) + 出 (xuất) + 苦 (khổ) + 道 (đạo) + 无 (vô) + 所 (sở) + 畏 (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛四無所畏之一。見四無畏條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

說出世部 <cm>