讓巴普蒂斯約瑟夫傅里葉

ràng bā pǔ dì sī yuē sè fū fù lǐ yè nhượng ba phổ đế tư ước sắt phu phó lí diệp

Hán Việt: nhượng ba phổ đế tư ước sắt phu phó lí diệp · Pinyin: ràng bā pǔ dì sī yuē sè fū fù lǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (ba) + (phổ) + (đế) + (tư) + (ước) + (sắt) + (phu) + (phó) + (lí) + (diệp)