论世知人

lùn shì zhī rénluận thế tri nhân

Hán Việt: luận thế tri nhân · Pinyin: lùn shì zhī rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言知人论世。谓了解一个人并研究他所处的时代。亦泛指鉴别人物﹐评论世事。

Cấu tạo: 論 (luận) + 世 (thế) + 知 (tri) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言知人论世。谓了解一个人并研究他所处的时代。亦泛指鉴别人物﹐评论世事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

知人善任 · 知人下士 · 知人论世 · 知人之明 · 知人善用 · 知人待士 · 知人之术 · 知人料事