设置底行

thiết trí để hành

Hán Việt: thiết trí để hành

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 底 (để) + 行 (hành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

设置位置 · 设置像素 · 设置光标 · 设置地址 · 设置填充 · 设置大小 · 设置字体 · 设置成本