貓叼老鼠 Tổng quan Mèo tha chuột.☸ Cấu tạo: 猫 (miêu) + 叼 + 老 (lão) + 鼠 (thử)Cấu tạo猫 + 叼 + 老 + 鼠 Nghĩa ViệtCihui Mèo tha chuột.☸ Từ liên quan Gần nghĩa老鼠尾巴 · 老鼠多的 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠过街 · 老鼠搬姜 · 老鼠见猫 · 老鼠会