貝爾格拉諾將軍號巡洋艦
bối nhĩ cách lạp nặc tương quân hào tuần dương hạm
Hán Việt: bối nhĩ cách lạp nặc tương quân hào tuần dương hạm · Pinyin: bèi ěr gé lā nuò jiāng jūn hào xún yáng jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 諾 (nặc) + 將 (tương) + 軍 (quân) + 號 (hào) + 巡 (tuần) + 洋 (dương) + 艦 (hạm)