走路小心

tẩu lộ tiểu tâm

Hán Việt: tẩu lộ tiểu tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 走 (tẩu) + 路 (lộ) + 小 (tiểu) + 心 (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui watch one's step

Từ liên quan

Gần nghĩa

小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心地滑 · 小心眼的 · 走路快的 · 小心地 · 小心眼