躡基

niè jīniếp cơ

Hán Việt: niếp cơ · Pinyin: niè jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指继承基业。

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 基 (cơ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基業 · 基於 · 基价 · 基體 · 基佬 · 基價 · 基準 · 基友