輶軒使者絕代語釋別國方言
du hiên sử giả tuyệt đại ngữ thích biệt quốc phương ngôn
Hán Việt: du hiên sử giả tuyệt đại ngữ thích biệt quốc phương ngôn · Pinyin: yóu xuān shǐ zhě jué dài yǔ shì bié guó fāng yán
Tổng quan
Cấu tạo: 輶 (du) + 軒 (hiên) + 使 (sử) + 者 (giả) + 絕 (tuyệt) + 代 (đại) + 語 (ngữ) + 釋 (thích) + 別 (biệt) + 國 (quốc) + 方 (phương) + 言 (ngôn)