辱国殃民 rǔ guó yāng mín·nhục quốc ương dân Hán Việt: nhục quốc ương dân · Pinyin: rǔ guó yāng mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 使国家受辱,人民遭殃。亦作“辱国殄民”。 Cấu tạo: 辱 (nhục) + 國 (quốc) + 殃 (ương) + 民 (dân)Pinyinrǔ guó yāng mínHán Việtnhục quốc ương dânCấu tạo辱 + 國 + 殃 + 民 · nhục + quốc + ương + dân nghĩa thành phần: nhục + quốc + ương + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓使国家受辱,人民遭殃。 Từ liên quan Gần nghĩa辱国丧师 · 辱国殄民 · 辱國喪師 · 辱國殃民 · 辱國殄民