農林牧漁業統計報表制度
nông lâm mục ngư nghiệp thống kế báo biểu chế độ
Hán Việt: nông lâm mục ngư nghiệp thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: nóng lín mù yú yè tǒng jì bào biǎo zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 林 (lâm) + 牧 (mục) + 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 統 (thống) + 計 (kế) + 報 (báo) + 表 (biểu) + 制 (chế) + 度 (độ)