這是一件不可忽視的工作
giá thị nhất kiện bất khả hốt thị đích công tác
Hán Việt: giá thị nhất kiện bất khả hốt thị đích công tác · Pinyin: zhè shì yī jiàn bù kě hū shì de gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 件 (kiện) + 不 (bất) + 可 (khả) + 忽 (hốt) + 視 (thị) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)