连线处理系统

liên tuyến xử lí hệ thống

Hán Việt: liên tuyến xử lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 線 (tuyến) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống xử lý trực tuyến
  • Biên soạn 連線處理系統 iánxiàn chǔlǐ xìtǒng n. on-line processing system

Eng

  • Cihui 連線處理系統 iánxiàn chǔlǐ xìtǒng n. on-line processing system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期