连线处理系统
liên tuyến xử lí hệ thống
Hán Việt: liên tuyến xử lí hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 線 (tuyến) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống xử lý trực tuyến
- Biên soạn 連線處理系統 iánxiàn chǔlǐ xìtǒng n. on-line processing system
Eng
- Cihui 連線處理系統 iánxiàn chǔlǐ xìtǒng n. on-line processing system