通過電子過程控制支持管理
thông quá điện tử quá trình khống chế chi trì quản lí
Hán Việt: thông quá điện tử quá trình khống chế chi trì quản lí · Pinyin: tōng guò diàn zǐ guò chéng kòng zhì zhī chí guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 電 (điện) + 子 (tử) + 過 (quá) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 支 (chi) + 持 (trì) + 管 (quản) + 理 (lí)