遇文王施禮樂,遇桀紂動干戈
Pinyin: yù wén wáng shī lǐ yuè,yù jié zhòu dòng gān gē
Tổng quan
Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 文 (văn) + 王 (vương) + 施 (thi) + 禮 (lễ) + 樂 (nhạc) + , + 遇 (ngộ) + 桀 (kiệt) + 紂 (trụ) + 動 (động) + 干 (kiền) + 戈 (qua)
Pinyin: yù wén wáng shī lǐ yuè,yù jié zhòu dòng gān gē
Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 文 (văn) + 王 (vương) + 施 (thi) + 禮 (lễ) + 樂 (nhạc) + , + 遇 (ngộ) + 桀 (kiệt) + 紂 (trụ) + 動 (động) + 干 (kiền) + 戈 (qua)