道歉的

đạo khiểm đích

Hán Việt: đạo khiểm đích

Tổng quan

biện hộ, biện giải, chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi biện hộ, biện giải, chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi để xin lỗi, để cáo lỗi, để bào chữa

Cấu tạo: 道 (đạo) + 歉 (khiểm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin lỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

道歉地 · 道歉