達地知根

dá dì zhī gēnđạt địa tri căn

Hán Việt: đạt địa tri căn · Pinyin: dá dì zhī gēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指根底清楚、明白。

Cấu tạo: 達 (đạt) + 地 (địa) + 知 (tri) + 根 (căn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

知根知底 · 知根無所畏 · 知根儿 · 知根兒 · 知根知底儿