鉤心鬥角

gōu xīn dòu jiǎo câu tâm đấu giác

Hán Việt: câu tâm đấu giác · Pinyin: gōu xīn dòu jiǎo

Tổng quan

biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角

Cấu tạo: (câu) + (tâm) + (đấu) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心:宫室中心;角:檐角。原指宫室建筑结构的交错和精巧。后比喻用尽心机,明争暗斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 心宫室中心;角檐角。原指宫室建筑结构的交错和精巧◇比喻用尽心机,明争暗斗。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]
  • Cihui variant of 勾心鬥角|勾心斗角

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尔虞我诈 · 明争暗斗

Từ trái nghĩa

同心协力 · 開誠布公 · 披肝沥胆 · 相安无事 · 肝胆相照