间歇泉地带

gian hiết tuyền địa đái

Hán Việt: gian hiết tuyền địa đái

Tổng quan

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 泉 (tuyền) + 地 (địa) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực suối phun
  • Biên soạn 間歇泉地帶 iànxiēquán dìdài n. geyser basin

Eng

  • Cihui 間歇泉地帶 iànxiēquán dìdài n. geyser basin

Từ liên quan

Gần nghĩa

间歇调节器 · 间歇训练 · 间歇式上胶 · 间歇性跛行 · 地带内的 · 间歇喷泉 · 间歇现象 · 间歇电震