附耳一言 phụ nhĩ nhất ngôn Hán Việt: phụ nhĩ nhất ngôn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 耳 (nhĩ) + 一 (nhất) + 言 (ngôn)Hán Việtphụ nhĩ nhất ngônTừ loạithànhCấu tạo附 + 耳 + 一 + 言 · phụ + nhĩ + nhất + ngôn nghĩa thành phần: phụ + nhĩ + nhất + ngôn Nghĩa ViệtBiên soạn 附耳一言 ù'ěryīyán f.e. say sth. in sb.'s earEngCihui 附耳一言 ù'ěryīyán f.e. say sth. in sb.'s ear Từ liên quan Gần nghĩa一言九鼎 · 一言一动 · 一言千金 · 一言为定 · 一言兴邦 · 一言半语 · 一言半句 · 附耳低言