限制酶

xiàn zhì méiHẠN CHẾ MÔI

Hán Việt: HẠN CHẾ MÔI · Pinyin: xiàn zhì méi

Tổng quan

enzym cắt giới hạn

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ enzym cắt giới hạn

Eng

  • Cihui restriction enzyme
  • Tần suất từ restriction enzyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制酶图谱 · 限制器 · 限制地 · 限制性 · 限制的 · 限制级 · 限制 · 限制主义