山家宗

shān jiā zōngsan gia tông

Hán Việt: san gia tông · Pinyin: shān jiā zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教天台宗流派之一。天台宗传至宋代分为两派一为晤恩派,名山外宗,今失传; 一为四明尊者知礼法师派,名山家宗,是天台宗的正统。

Cấu tạo: 山 (san) + 家 (gia) + 宗 (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教天台宗流派之一。天台宗传至宋代分为两派一为晤恩派,名山外宗,今失传; 一为四明尊者知礼法师派,名山家宗,是天台宗的正统。

Từ liên quan

Gần nghĩa

山家 · 山家清供