韬晦奇才

tāo huì qí cáithao hối kì tài

Hán Việt: thao hối kì tài · Pinyin: tāo huì qí cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指怀抱非常之才而隐匿不仕的人。唐朝征召贤士有"韬晦奇才"科。

Cấu tạo: 韜 (thao) + 晦 (hối) + 奇 (kì) + 才 (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指怀抱非常之才而隐匿不仕的人。唐朝征召贤士有"韬晦奇才"科。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇才异能 · 韬晦之计 · 韬晦待时 · 奇才異能 · 韜晦之計 · 韜晦奇才 · 韜晦待時 · 韬晦隐居