颠倒过来 diān dǎo guò lái·điên đảo quá lai Hán Việt: điên đảo quá lai · Pinyin: diān dǎo guò lái Tổng quan đảo ngược Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 過 (quá) + 來 (lai)Pinyindiān dǎo guò láiHán Việtđiên đảo quá laiCấu tạo顛 + 倒 + 過 + 來 · điên + đảo + quá + lai nghĩa thành phần: điên + đảo + quá + lai Nghĩa ViệtVietPhrases xoay ngượcEngCihui to invertĐứcHandedict invertieren, umkehren Từ liên quan Gần nghĩa颠倒乾坤 · 颠倒是非 · 颠倒黑白 · 顛倒善果 · 顛倒妄想 · 颠倒顺序 · 过来人 · 颠倒地