颠倒乾坤

diān dǎo qián kūnđiên đảo kiền khôn

Hán Việt: điên đảo kiền khôn · Pinyin: diān dǎo qián kūn

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻本领十分高强。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻本领十分高强。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻本領十分高強。也作「顛乾倒坤」。

Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻本领十分高强。"}
  • Biên soạn 顛倒乾坤 iāndǎo qiánkūn v.o. turn the world upside down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻本领十分高强。

Eng

  • Cihui 顛倒乾坤 iāndǎo qiánkūn v.o. turn the world upside down

Từ liên quan

Gần nghĩa

颠倒是非 · 颠倒黑白 · 乾坤一覽 · 乾坤獨步 · 顛倒善果 · 顛倒妄想 · 颠倒过来 · 颠倒顺序