飛機艙門 fēi jī cāng mén·phi ki thương môn Hán Việt: phi ki thương môn · Pinyin: fēi jī cāng mén Tổng quan cửa khoang máy bay Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 艙 (thương) + 門 (môn)Pinyinfēi jī cāng ménHán Việtphi ki thương mônCấu tạo飛 + 機 + 艙 + 門 · phi + ki + thương + môn nghĩa thành phần: phi + ki + thương + môn Nghĩa EngCihui airplane cabin door Từ liên quan Gần nghĩa飛機殘骸 · 飛機試航 · 飛機墜毀 · 飛機失事 · 飛機跑道 · 飛機雲 · 飞机修理工 · 飛機場