飛揚跋扈

fēi yáng bá hù phi dương bạt hỗ

Hán Việt: phi dương bạt hỗ · Pinyin: fēi yáng bá hù

Tổng quan

hách dịch và độc đoán | lên mặt làm cao ngang ngược; ngông nghênh; ngông cuồng; làm mưa làm gió (ỷ thế mạnh không coi ai ra gì)。驕橫放肆。

Cấu tạo: (phi) + (dương) + (bạt) + (hỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hách dịch và độc đoán | lên mặt làm cao ngang ngược; ngông nghênh; ngông cuồng; làm mưa làm gió (ỷ thế mạnh không coi ai ra gì)。驕橫放肆。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬:放纵;跋扈:蛮横。原指意态狂豪,不爱约束。现多形容骄横放肆,目中无人。
  • Tân Hoa Tự Điển 骄横放肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬放纵;跋扈蛮横。原指意态狂豪,不爱约束。现多形容骄横放肆,目中无人。

Eng

  • CC-CEDICT bossy and domineering|throwing one's weight about
  • Cihui bossy and domineering; throwing one's weight about

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不可一世 · 为非作歹 · 无法无天 · 横行霸道 · 耀武扬威 · 胡作非為

Từ trái nghĩa

循规蹈矩