鬆弛

sōng chí tông thỉ

Hán Việt: tông thỉ · Pinyin: sōng chí

Tổng quan

thư giãn | thư thái | nhão | lỏng

Cấu tạo: (tông) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư giãn | thư thái | nhão | lỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放輕鬆。如:「肌肉鬆弛」、「為了鬆弛緊張忙碌的心情,他決定出國渡假。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松散;不紧张:肌肉~|~的心情;(制度、纪律等)执行得不严格:纪律~。

Eng

  • CC-CEDICT to relax|relaxed|limp|lax
  • Cihui to relax; relaxed; limp; lax

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

和缓 · 废弛 · 懈弛 · 松懈 · 缓和

Từ trái nghĩa

严格 · 牢牢 · 紧张 · 紧急