鬍子叭髭

hồ tử bá tì

Hán Việt: hồ tử bá tì

Tổng quan

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 子 (tử) + 叭 (bá) + 髭 (tì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡子拉碴 · 胡子工程 · 胡子無鬚 · 鬍子工程 · 鬍子拉碴 · 胡子八杈 · 胡子牌儿 · 鬍子扎撒