齐家文化

qí jiā wén huàtề gia văn hóa

Hán Việt: tề gia văn hóa · Pinyin: qí jiā wén huà

Tổng quan

văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[hé xī zǒu láng] khoảng năm 2000 TCN

Cấu tạo: 齊 (tề) + 家 (gia) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊 khoảng năm 2000 TCN
  • Tần suất từ văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[hé xī zǒu láng] khoảng năm 2000 TCN
  • Biên soạn the Qijia Culture (of the Chalcolithic period)

Eng

  • Cihui Qijia neolithic culture, centered around the Gansu Corridor 河西走廊 c. 2000 BC
  • Tần suất từ n. <archeo.> the Qijia Culture (of the Chalcolithic period)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齐家治国 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化改观 · 文化水平