龍頭拐杖

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

龍頭形的木杖。《儒林外史》第二四回:「身穿醬色紬直裰,腳下粉底皂靴,手執龍頭拐杖。」

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 柺 + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy đầu rồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 龍頭形的木杖。《儒林外史》第二四回:「身穿醬色紬直裰,腳下粉底皂靴,手執龍頭拐杖。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍頭蛇尾 · 龙头企业 · 龙头老大 · 龙头股 · 龙头铡 · 龍頭鋸角 · 龙头产品 · 龍頭人