2000年國際貿易術語解釋通則
Pinyin: 0 0 0 nián guó jì mào yì shù yǔ jiě shì tōng zé
Tổng quan
Cấu tạo: 2 + 0 + 0 + 0 + 年 (niên) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 通 (thông) + 則 (tắc)
Pinyin: 0 0 0 nián guó jì mào yì shù yǔ jiě shì tōng zé
Cấu tạo: 2 + 0 + 0 + 0 + 年 (niên) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 通 (thông) + 則 (tắc)