一丝不挂的 nhất ti bất quải đích Hán Việt: nhất ti bất quải đích Tổng quan trần như nhộng khoả thân hoàn toàn Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 掛 (quải) + 的 (đích)Hán Việtnhất ti bất quải đíchTừ loạitínhCấu tạo一 + 絲 + 不 + 掛 + 的 · nhất + ti + bất + quải + đích nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + quải + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trần truồng Từ liên quan Gần nghĩa一丝不苟地 · 一丝不苟的 · 一丝不挂 · 一丝一毫 · 一丝不苟 · 一丝光线 · 一丝笑意 · 一絲不挂