一丝不苟的

nhất ti bất cẩu đích

Hán Việt: nhất ti bất cẩu đích

Tổng quan

tỉ mỉ, quá kỹ càng quá khe khắt chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 苟 (cẩu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ mỉ
  • Tần suất từ tỉ mỉ, quá kỹ càng quá khe khắt chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丝不挂的 · 一丝不苟地 · 一丝不挂 · 一丝一毫 · 一丝不苟 · 一丝光线 · 一丝笑意 · 一絲不挂