一丝不苟地

nhất ti bất cẩu địa

Hán Việt: nhất ti bất cẩu địa

Tổng quan

khó chịu, kén chọn đều đều, đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc, có quy củ, (thông tục) hoàn toàn, thật s

Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 苟 (cẩu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ mỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丝不挂的 · 一丝不苟的 · 一丝不挂 · 一丝一毫 · 一丝不苟 · 一丝光线 · 一丝笑意 · 一絲不挂