一個壞的工人總是指責他的工具

Yīgè huài de gōngrén zǒng shì zhǐzé tā de gōngjù nhất cá hoại đích công nhân tổng thị chỉ trách tha đích công cụ

Hán Việt: nhất cá hoại đích công nhân tổng thị chỉ trách tha đích công cụ · Pinyin: Yīgè huài de gōngrén zǒng shì zhǐzé tā de gōngjù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (hoại) + (đích) + (công) + (nhân) + (tổng) + (thị) + (chỉ) + (trách) + (tha) + (đích) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui a bad workman always blames his tools