一起出现

yì qǐ chū xiànnhất khởi xuất hiện

Hán Việt: nhất khởi xuất hiện · Pinyin: yì qǐ chū xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 出 (xuất) + 現 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng xuất hiện

Đức

  • Handedict einhergehen mit

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 出现的 · 一起一伏 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活 · 一起破的 · 出现日食