上海市科技創業中心閘北分中心

shàng hǎi shì kē jì chuàng yè zhōng xīn zhá běi fēn zhōng xīn thượng hải thị khoa kĩ sang nghiệp trung tâm áp bắc phân trung tâm

Hán Việt: thượng hải thị khoa kĩ sang nghiệp trung tâm áp bắc phân trung tâm · Pinyin: shàng hǎi shì kē jì chuàng yè zhōng xīn zhá běi fēn zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (thị) + (khoa) + (kĩ) + (sang) + (nghiệp) + (trung) + (tâm) + (áp) + (bắc) + (phân) + (trung) + (tâm)